lousiness
/'lauzinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng bị nhiễu rận, chấy: Chỉ tình trạng một người, động vật hoặc vật dụng bị nhiễm ký sinh trùng như rận hoặc chấy.
- Tính chất tồi tệ, đáng khinh, đê tiện: Dùng để mô tả chất lượng cực kỳ kém, hành vi đáng khinh bỉ hoặc tình trạng đáng ghê tởm về mặt đạo đức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The lousiness of the old mattress was evident. (Tình trạng có rận của tấm nệm cũ là rõ ràng.)
- I can't stand the lousiness of his behavior towards his employees. (Tôi không thể chịu được sự đê tiện trong cách cư xử của anh ta với nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the lousiness of something": dùng để nhấn mạnh chất lượng tồi tệ hoặc bản chất đáng khinh của một sự việc, tình huống.
- The lousiness of the service ruined our evening. (Sự tồi tệ của dịch vụ đã phá hỏng buổi tối của chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Lousy (tính từ): đầy rận; tồi tệ, kinh khủng.
- We had a lousy time at the party. (Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tồi tệ ở bữa tiệc.)
- Louse (danh từ): con rận, con chấy; kẻ đê tiện (nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
- Vileness: sự đê tiện, sự ghê tởm.
- Shoddiness: sự cẩu thả, chất lượng kém.
- Contemptibility: tính đáng khinh.
Thành ngữ liên quan
- Feel lousy: Cảm thấy rất tệ (về sức khỏe hoặc tinh thần). (Lưu ý: Đây là cách dùng của tính từ "lousy").
- I feel lousy today; I think I'm getting a cold. (Hôm nay tôi cảm thấy rất tệ; tôi nghĩ mình sắp bị cảm.)
danh từ
- tình trạng có rận; tình trạng có chấy
- tính đê tiện, tính bần tiện