pedum
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Gậy khoằm (của người chăn cừu, cổ Hy Lạp): "pedum" là một danh từ chỉ một loại gậy có đầu cong, được sử dụng như một công cụ và biểu tượng bởi những người chăn cừu trong thời cổ đại, đặc biệt là ở Hy Lạp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le berger antique tenait toujours son pedum à la main. (Người chăn cừu thời cổ luôn cầm chiếc gậy khoằm của mình trong tay.)
- Le pedum est un attribut caractéristique du dieu Pan dans la mythologie. (Chiếc gậy khoằm là một vật đặc trưng của thần Pan trong thần thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le pedum pastoral": gậy khoằm chăn cừu.
- L'archéologue a découvert un pedum pastoral en bronze. (Nhà khảo cổ đã khai quật được một chiếc gậy khoằm chăn cừu bằng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bâton de berger: gậy của người chăn cừu (cách gọi chung, không nhất thiết có đầu cong như "pedum").
- Houlette: (danh từ giống cái) gậy móc của người chăn cừu, thường dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc biểu tượng.
Từ đồng nghĩa
- Bâton courbé: gậy cong.
danh từ giống đực
- (sử học) gậy khoằm (của người chăn cừu, cổ Hy Lạp)