pedum

Học thuật
Thân thiện
pedum

Le berger antique tient son pedum en gardant les moutons.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Gậy khoằm (của người chăn cừu, cổ Hy Lạp): "pedum" là một danh từ chỉ một loại gậy đầu cong, được sử dụng như một công cụ biểu tượng bởi những người chăn cừu trong thời cổ đại, đặc biệt là ở Hy Lạp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le berger antique tenait toujours son pedum à la main. (Người chăn cừu thời cổ luôn cầm chiếc gậy khoằm của mình trong tay.)
    • Le pedum est un attribut caractéristique du dieu Pan dans la mythologie. (Chiếc gậy khoằmmột vật đặc trưng của thần Pan trong thần thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le pedum pastoral": gậy khoằm chăn cừu.
    • L'archéologue a découvert un pedum pastoral en bronze. (Nhà khảo cổ đã khai quật được một chiếc gậy khoằm chăn cừu bằng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bâton de berger: gậy của người chăn cừu (cách gọi chung, không nhất thiết đầu cong như "pedum").
  • Houlette: (danh từ giống cái) gậy móc của người chăn cừu, thường dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc biểu tượng.
Từ đồng nghĩa
  • Bâton courbé: gậy cong.
pedum

Le berger antique tient son pedum en gardant les moutons.

danh từ giống đực
  1. (sử học) gậy khoằm (của người chăn cừu, cổ Hy Lạp)

Từ gần giống