podium

/'poudiəm/
danh từ giống đực
  1. bục danh dự
    • Le champion monte sur le podium
      nhà quán quân bước lên bục danh dự

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "podium"

podium
Le champion monte sur le podium pour recevoir sa médaille.