podium

/'poudiəm/
Học thuật
Thân thiện
podium

Le champion monte sur le podium pour recevoir sa médaille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bục, bệ: Một cấu trúc cao, thườngmột bục hoặc bệ nhỏ, được sử dụng để đứng lên khi phát biểu, chỉ huy hoặc nhận giải.
    • Bục danh dự: Một bục đặc biệt, thường ba bậc (nhất, nhì, ba), nơi các vận động viên đứng để nhận huy chương trong các cuộc thi thể thao.
Ví dụ sử dụng
  • (Diễn giả đứng phía sau bục phát biểu.)
  • (Nhà quán quân bước lên bục danh dự.)
  • (Ba người đoạt huy chương đangtrên bục danh dự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être sur le podium" / "Monter sur le podium": Đạt được một trong ba vị trí dẫn đầu (thườngtrong một cuộc thi thể thao).
    • Notre équipe espère monter sur le podium cette année. (Đội của chúng tôi hy vọng sẽ lên bục danh dự năm nay.)
  • "Viser le podium": Nhắm tới việc đạt huy chương, đạt vị trí cao.
    • Ce jeune athlète vise le podium aux Jeux Olympiques. (Vận động viên trẻ này nhắm tới bục danh dự tại Thế vận hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Estrade (n.f): Bục, bệ (tương tự, thường dùng trong lớp học hoặc phòng họp).
  • Tribune (n.f): Bục diễn thuyết, khán đài (lớn hơn, dành cho diễn giả hoặc khán giả).
Từ đồng nghĩa
  • Estrade: bục.
  • Plateforme: bệ, nền.
Các cụm từ liên quan
  • Podium des vainqueurs: Bục danh dự dành cho người chiến thắng.
  • Podium de conférence: Bục/bục phát biểu tại hội nghị.
podium

Le champion monte sur le podium pour recevoir sa médaille.

danh từ giống đực
  1. bục danh dự
    • Le champion monte sur le podium
      nhà quán quân bước lên bục danh dự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "podium"