peeling
/'pi:liɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự làm róc da (ở quanh chỗ sẹo, cho sẹo bớt rõ): Hành động y tế hoặc thẩm mỹ nhằm loại bỏ một lớp da mỏng xung quanh vết sẹo để làm cho nó ít lộ rõ hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le peeling est une technique utilisée pour atténuer les cicatrices. (Sự làm róc da là một kỹ thuật được sử dụng để làm mờ các vết sẹo.)
- Le dermatologue a recommandé un peeling léger. (Bác sĩ da liễu đã đề nghị một liệu pháp làm róc da nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh y tế hoặc thẩm mỹ, "peeling" thường được hiểu là một thủ thuật cụ thể, không phải là hành động gọt vỏ trái cây thông thường.
- Un peeling chimique peut améliorer la texture de la peau. (Một liệu pháp làm róc da bằng hóa chất có thể cải thiện kết cấu da.)
Biến thể và từ gần giống
- Peler (động từ): gọt vỏ, lột da.
- Peler une pomme. (Gọt vỏ một quả táo.)
- Épluchage (danh từ giống đực): sự gọt vỏ, lột vỏ (rau củ quả).
- Exfoliation (danh từ giống cái): sự tẩy tế bào chết, có thể coi là một dạng "peeling" nhẹ nhàng hơn trong chăm sóc da.
Từ đồng nghĩa
- Décollement cutané: sự tách da (trong y học).
- Surfaçage: sự mài mòn bề mặt (da), thường dùng trong ngữ cảnh tương tự.
Lưu ý
- Từ "peeling" trong tiếng Pháp ở đây là một danh từ chuyên ngành (trong y học/thẩm mỹ), được mượn từ tiếng Anh. Nó khác biệt rõ ràng với nghĩa thông thường của động từ "peler" (gọt vỏ).
danh từ giống đực
- sự làm róc da (ở quanh chỗ sẹo, cho sẹo bớt rõ...)