peeling

/'pi:liɳ/
danh từ
  1. vỏ bóc ra, vỏ gọt ra
    • potato peelings
      vỏ khoai gọt ra

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "peeling"

peeling
She gently removes the peeling from a ripe orange.