bowling
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Môn thể thao bowling: Môn thể thao trong đó người chơi lăn một quả bóng nặng trên một làn đường dài và phẳng để làm đổ các ki gỗ (còn gọi là pin) được xếp ở cuối đường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Nous allons faire du bowling ce soir. (Tối nay chúng tôi sẽ đi chơi bowling.)
- Le bowling est un loisir très populaire dans ce centre commercial. (Bowling là một hoạt động giải trí rất phổ biến trong trung tâm mua sắm này.)
- Il a fait un strike parfait au bowling. (Anh ấy đã thực hiện một cú strike hoàn hảo khi chơi bowling.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire du bowling": đi chơi bowling, chơi môn bowling.
- Ils font souvent du bowling le vendredi soir. (Họ thường đi chơi bowling vào tối thứ Sáu.)
"Une piste de bowling": một làn chơi bowling.
- Ce centre dispose de vingt pistes de bowling. (Trung tâm này có hai mươi làn chơi bowling.)
"Une boule de bowling": một quả bóng bowling.
- Il a choisi une boule de bowling de couleur noire. (Anh ấy đã chọn một quả bóng bowling màu đen.)
Biến thể và từ gần giống
Bowleur / Bowleuse (n): người chơi bowling (nam/nữ).
- C'est une excellente bowleuse. (Cô ấy là một người chơi bowling xuất sắc.)
Le jeu de quilles (n): trò chơi ky (cách gọi truyền thống hơn, tương tự bowling).
- Autrefois, on jouait au jeu de quilles dans la cour. (Ngày xưa, người ta chơi trò chơi ky trong sân.)
Từ đồng nghĩa
- Le jeu de quilles: trò chơi ky (nghĩa tương tự, nhưng thường chỉ hình thức truyền thống hoặc không chuyên nghiệp).
Các cụm từ liên quan
- Faire un strike / un spare: thực hiện một cú strike (đổ hết pin trong một lần ném) / một cú spare (đổ hết pin trong hai lần ném).
- Au dernier tour, il a réussi à faire un spare. (Ở lượt cuối cùng, anh ấy đã thành công thực hiện một cú spare.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "bowling".
danh từ giống đực
- trò chơi baulinh (lối chơi ky ở Mỹ)