peepul

/'pi:pəl/ Cách viết khác : (peepul) /'pi:pəl/
Học thuật
Thân thiện
peepul

A large peepul tree stands in a peaceful garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây đa (một loài cây thuộc chi Ficus): "Peepul" tên gọi tiếng Anh của một loài cây nhiệt đới nguồn gốc từ tiểu lục địa Ấn Độ, được biết đến với kích thước lớn tuổi thọ cao. Loài cây này tầm quan trọng về văn hóa tôn giáo, đặc biệt trong Phật giáo Ấn Độ giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old peepul tree in the village square provides shade for everyone. (Cây đa giàquảng trường làng tỏa bóng mát cho mọi người.)
    • Many people meditate under the sacred peepul tree. (Nhiều người ngồi thiền dưới gốc cây đa linh thiêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the peepul tree": thường được dùng để chỉ cụ thể loài cây này, nhấn mạnh đặc tính linh thiêng hoặc biểu tượng của .
    • The Buddha is said to have attained enlightenment under a peepul tree. (Đức Phật được cho đã đạt được giác ngộ dưới một cây đa.)
Biến thể từ gần giống
  • Bodhi tree: Cây bồ đề (cùng một loài, ). Từ này thường được dùng trong bối cảnh Phật giáo.
  • Sacred fig: Tên gọi khoa học thông thường bằng tiếng Anh cho cùng một loài cây.
Từ đồng nghĩa
  • Bo tree: Một tên gọi khác cho cây đa, đặc biệt trong ngữ cảnh Phật giáo.
  • Ficus religiosa: Tên khoa học của loài cây này.
peepul

A large peepul tree stands in a peaceful garden.

danh từ
  1. (thực vật học) cây đa

Từ đồng nghĩa