pipal

/'pi:pəl/ Cách viết khác : (peepul) /'pi:pəl/
danh từ
  1. (thực vật học) cây đa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

pipal
A large pipal tree stands in a peaceful garden.