peerage

/'piəridʤ/
danh từ
  1. các khanh tướng
  2. hàng quý tộc, hàng khanh tướng
    • to be raised to the peerage
      được phong khanh tướng
  3. danh sách các khanh tướng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

peerage
The king granted a new title to the peerage.