pierage

/'piəridʤ/
Học thuật
Thân thiện
pierage

The ship pays the pierage at the harbor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuế bến, thuế cầu tàu: "pierage" một khoản phí hoặc thuế phải trả cho việc sử dụng một bến tàu, cầu tàu hoặc cơ sở vật chất tương tự để xếp dỡ hàng hóa hoặc đón trả hành khách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The shipping company paid the pierage before docking. (Công ty vận tải biển đã trả thuế bến trước khi cập cầu tàu.)
    • Pierage is an important source of revenue for the port authority. (Thuế cầu tàu một nguồn thu quan trọng cho cơ quan quản lý cảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to levy pierage": đánh thuế bến.

    • The city council decided to levy pierage on all commercial vessels. (Hội đồng thành phố quyết định đánh thuế bến lên tất cả tàu thương mại.)
  • "pierage fees": các khoản phí thuế bến.

    • The pierage fees have increased this year. (Các khoản phí thuế bến đã tăng trong năm nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Wharfage (n): thuế bến tàu, phí bến tàu (có nghĩa tương tự, thường dùng thay thế).
  • Dock dues (n): thuế bến tàu, lệ phí bến tàu (cụm từ đồng nghĩa phổ biến).
Từ đồng nghĩa
  • Dockage: lệ phí bến tàu.
  • Harbor dues: thuế cảng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "pierage")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pierage")

pierage

The ship pays the pierage at the harbor.

danh từ
  1. thuế bến, thuế cầu tàu

Từ gần giống