peewit

/'pi:wit/ Cách viết khác : (peewit) /'pi:wit/
Học thuật
Thân thiện
peewit

A peewit calls from its nest in the grassy field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim te te: Một loài chim lội nước thuộc họ Choi choi, mào, thường sốngcác vùng đất ngập nước cánh đồng cỏCựu Thế giới. Đây nghĩa chính phổ biến nhất.
    • Tiếng hót/kêu của chim te te: Âm thanh đặc trưng do loài chim này phát ra, thường tiếng kêu "pi-wit" lặp đi lặp lại.
    • () Mòng biển đầu đen: Một cách gọi cho một loài mòng biển đầu màu tối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We saw a flock of peewits in the marsh. (Chúng tôi thấy một đàn chim te te ở vùng đầm lầy.)
    • The distinctive call of the peewit echoed across the field. (Tiếng kêu đặc trưng của chim te te vang vọng khắp cánh đồng.)
    • The old book referred to the black-headed gull as a peewit gull. (Cuốn sách gọi con mòng biển đầu đen peewit gull.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peewit" thường được sử dụng trong văn cảnh mô tả thiên nhiên, chim chóc, đặc biệt Anh châu Âu. Từ này ít phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
  • Từ này có thể được dùng trong thơ ca hoặc văn học để gợi lên hình ảnh đồng quê.
Biến thể từ gần giống
  • Pewit: Cách viết khác của "peewit", cùng chỉ một loài chim.
  • Lapwing: Tên gọi phổ biến hơn cho cùng một loài chim . "Peewit" thường tên gọi địa phương dựa trên tiếng kêu của .
  • Northern Lapwing: Tên khoa học đầy đủ.
  • Green Plover: Một tên gọi khác cho loài chim này, dựa trên màu lông óng ánh xanh lục của .
Từ đồng nghĩa
  • Lapwing (n): Choi choi, te te (tên gọi phổ biến).
  • Plover (n): Choi choi (tên gọi chung cho các loài trong họ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "peewit".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "peewit".

peewit

A peewit calls from its nest in the grassy field.

danh từ
  1. (động vật học) chim te te
  2. tiếng hót của chim te te
  3. (động vật học) mòng biển đầu đen ((cũng) pewit gull)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống