peewit

/'pi:wit/ Cách viết khác : (peewit) /'pi:wit/
danh từ
  1. (động vật học) chim te te
  2. tiếng hót của chim te te
  3. (động vật học) mòng biển đầu đen ((cũng) pewit gull)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

peewit
A peewit calls from its nest in the grassy field.