lapwing
/'læpwiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim te te: Một loài chim lội nước thuộc họ Choi choi, có mào lông trên đầu, thường sống ở các vùng đất ngập nước, cánh đồng và bờ biển. Tiếng kêu của chúng khá đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We saw a lapwing in the marsh. (Chúng tôi đã nhìn thấy một con chim te te ở đầm lầy.)
- The lapwing's distinctive call echoed across the field. (Tiếng kêu đặc trưng của chim te te vang vọng khắp cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a flock of lapwings": một đàn chim te te.
- A large flock of lapwings migrated south for the winter. (Một đàn chim te te lớn đã di cư về phía nam để tránh đông.)
Biến thể và từ gần giống
- Northern Lapwing (n): Tên khoa học của một loài chim te te phổ biến.
- The Northern Lapwing is known for its acrobatic flight displays. (Chim te te phương Bắc được biết đến với màn trình diễn bay nhào lộn.)
Từ đồng nghĩa
- Peewit: Một tên gọi khác của chim lapwing, dựa trên âm thanh tiếng kêu của chúng.
- Green Plover: Một tên gọi khác chỉ cùng loài chim này.
danh từ
- (động vật học) chim te te