lapwing

/'læpwiɳ/
Học thuật
Thân thiện
lapwing

A lapwing stands in a grassy field with its distinctive crest raised.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim te te: Một loài chim lội nước thuộc họ Choi choi, mào lông trên đầu, thường sốngcác vùng đất ngập nước, cánh đồng bờ biển. Tiếng kêu của chúng khá đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We saw a lapwing in the marsh. (Chúng tôi đã nhìn thấy một con chim te te ở đầm lầy.)
    • The lapwing's distinctive call echoed across the field. (Tiếng kêu đặc trưng của chim te te vang vọng khắp cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a flock of lapwings": một đàn chim te te.
    • A large flock of lapwings migrated south for the winter. (Một đàn chim te te lớn đã di cư về phía nam để tránh đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Northern Lapwing (n): Tên khoa học của một loài chim te te phổ biến.
    • The Northern Lapwing is known for its acrobatic flight displays. (Chim te te phương Bắc được biết đến với màn trình diễn bay nhào lộn.)
Từ đồng nghĩa
  • Peewit: Một tên gọi khác của chim lapwing, dựa trên âm thanh tiếng kêu của chúng.
  • Green Plover: Một tên gọi khác chỉ cùng loài chim này.
lapwing

A lapwing stands in a grassy field with its distinctive crest raised.

danh từ
  1. (động vật học) chim te te

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống