pegboard

pegboard

A child fits colorful pegs into a wooden pegboard.

Định nghĩa

Danh từ: - Bảng lỗ để cắm chốt: "pegboard" một tấm bảng được đục lỗ đều đặn, cho phép cắm các chốt (pegs) vào để treo đồ, sắp xếp dụng cụ, hoặc phục vụ mục đích trò chơi.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy treo dụng cụ của mình lên bảng lỗ để cắm chốt trong gara.)
  • (Bọn trẻ dùng một bảng lỗ để cắm chốt chơi trò ghép hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pegboard system": hệ thống bảng lỗ để cắm chốt, thường dùng trong tổ chức không gian làm việc.

    • A pegboard system can help organize your workshop efficiently. (Một hệ thống bảng lỗ để cắm chốt có thể giúp sắp xếp xưởng làm việc của bạn hiệu quả.)
  • "Pegboard puzzle": trò chơi xếp hình trên bảng lỗ, như trò "Solitaire" với các chốt.

    • The pegboard puzzle is a classic brain teaser. (Trò chơi xếp hình trên bảng lỗ một bài tập trí não kinh điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Peg (danh từ/động từ): chốt; cắm chốt.
    • He used a wooden peg to secure the shelf. (Anh ấy dùng một cái chốt gỗ để cố định kệ.)
  • Board (danh từ): tấm bảng, tấm ván.
    • The board was painted white for better visibility. (Tấm bảng được sơn trắng để dễ nhìn hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Perforated board: bảng đục lỗ.
    • A perforated board is similar to a pegboard but may have different hole sizes. (Bảng đục lỗ tương tự bảng lỗ để cắm chốt nhưng có thể kích thước lỗ khác nhau.)
  • Hanging board: bảng treo đồ.
    • A hanging board is often used in kitchens for utensils. (Bảng treo đồ thường được dùng trong bếp để treo dụng cụ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up a pegboard: lắp đặt một bảng lỗ để cắm chốt.
    • We need to set up a pegboard in the shed. (Chúng ta cần lắp đặt một bảng lỗ để cắm chốt trong nhà kho.)
  • Organize with a pegboard: sắp xếp bằng bảng lỗ để cắm chốt.
    • She organized her craft supplies with a pegboard. ( ấy sắp xếp đồ thủ công của mình bằng bảng lỗ để cắm chốt.)
Thành ngữ liên quan
  • "To peg something": cố định hoặc xác định một thứ đó, nhưng không phải thành ngữ trực tiếp liên quan đến "pegboard".
    • He pegged the tent to the ground. (Anh ấy cố định lều xuống đất.)