pegmatite
/'pegmətait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Pecmatit: Một loại đá magma có hạt rất thô, thường chứa các tinh thể lớn và được hình thành trong giai đoạn cuối cùng của quá trình kết tinh dung nham. Nó thường chứa các khoáng vật hiếm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Cette région est connue pour ses gisements de pegmatite. (Khu vực này nổi tiếng với các mỏ pecmatit.)
- On trouve souvent du quartz et du feldspath dans une pegmatite. (Người ta thường tìm thấy thạch anh và fenspat trong một pecmatit.)
Các cách sử dụng nâng cao
"filon de pegmatite": mạch pecmatit.
- Les mineurs ont découvert un riche filon de pegmatite. (Những người thợ mỏ đã phát hiện ra một mạch pecmatit giàu khoáng sản.)
"pegmatite à béryl": pecmatit chứa berin.
- Cette pegmatite à béryl est une source d'émeraudes. (Loại pecmatit chứa berin này là một nguồn cung cấp ngọc lục bảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Pegmatitique (tính từ): thuộc về pecmatit, có tính chất pecmatit.
- Une structure pegmatitique. (Một cấu trúc pecmatit.)
Từ đồng nghĩa
- Roche filonienne à gros grains: đá mạch có hạt thô (cách mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.
danh từ giống cái
- (khoáng vật học) pecmatit