pegmatite

/'pegmətait/
Học thuật
Thân thiện
pegmatite

Une pegmatite affleure dans une falaise rocheuse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Pecmatit: Một loại đá magma hạt rất thô, thường chứa các tinh thể lớn được hình thành trong giai đoạn cuối cùng của quá trình kết tinh dung nham. thường chứa các khoáng vật hiếm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Cette région est connue pour ses gisements de pegmatite. (Khu vực này nổi tiếng với các mỏ pecmatit.)
    • On trouve souvent du quartz et du feldspath dans une pegmatite. (Người ta thường tìm thấy thạch anh fenspat trong một pecmatit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "filon de pegmatite": mạch pecmatit.

    • Les mineurs ont découvert un riche filon de pegmatite. (Những người thợ mỏ đã phát hiện ra một mạch pecmatit giàu khoáng sản.)
  • "pegmatite à béryl": pecmatit chứa berin.

    • Cette pegmatite à béryl est une source d'émeraudes. (Loại pecmatit chứa berin nàymột nguồn cung cấp ngọc lục bảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Pegmatitique (tính từ): thuộc về pecmatit, tính chất pecmatit.
    • Une structure pegmatitique. (Một cấu trúc pecmatit.)
Từ đồng nghĩa
  • Roche filonienne à gros grains: đá mạch hạt thô (cách mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.

pegmatite

Une pegmatite affleure dans une falaise rocheuse.

danh từ giống cái
  1. (khoáng vật học) pecmatit