pekinese

/,pi:ki'ni:z/ Cách viết khác : (Pekingese) /pi:kiɳ'i:z/
tính từ
  1. (thuộc) Bắc kinh
danh từ
  1. người Bắc kinh
  2. chó Bắc kinh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "pekinese"

pekinese
A Pekinese sits on a velvet cushion in a sunlit room.