pelican

/'pelikən/
Học thuật
Thân thiện
pelican

A pelican dives into the ocean to catch a fish.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim bồ nông: Một loài chim biển lớn, cánh dài một cái mỏ rất to với một túi da co giãn bên dưới dùng để bắt chứa .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We saw a pelican diving for fish in the bay. (Chúng tôi thấy một con bồ nông đang lao xuống bắt trong vịnh.)
    • The pelican's pouch can hold a lot of water and fish. (Cái túi của con bồ nông có thể chứa rất nhiều nước .)
    • Pelicans often fly in a V-formation. (Những con bồ nông thường bay theo đội hình chữ V.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a pelican crossing": (từ Anh-Anh) một loại vạch sang đường dành cho người đi bộ, nơi người đi bộ có thể bấm đèn để dừng phương tiện giao thông. (Lưu ý: Đây một từ ghép, không phải nghĩa của từ "pelican" đơn lẻ).
    • Wait for the green man at the pelican crossing. (Hãy đợi hình người màu xanhvạch sang đường đèn bấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Pelicanry (n): Nơi làm tổ tập trung của chim bồ nông.
  • Pelican-like (adj): đặc điểm giống chim bồ nông.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác cho loài chim cụ thể này. Có thể mô tả large seabird (chim biển lớn) hoặc water bird with a pouch (chim nước túi).
Thành ngữ liên quan
  • "A pelican in her piety": Một hình ảnh biểu tượng trong nghệ thuật Kitô giáo thời Trung Cổ, mô tả con bồ nông mổ vào ngực mình để nuôi con bằng máu, tượng trưng cho sự hy sinh của Chúa Kitô.
pelican

A pelican dives into the ocean to catch a fish.

danh từ
  1. (động vật học) con bồ nông

Từ chứa "pelican"

Từ có nhắc đến "pelican"