pell-mell

/'pel'mel/
Học thuật
Thân thiện
pell-mell

The children ran pell-mell down the grassy hill.

Định nghĩa
  1. Phó từ:

    • Một cách hỗn loạn, tán loạn: Diễn tả hành động diễn ra trong tình trạng vội vã, thiếu trật tự thường lộn xộn.
    • Một cách hỗn độn, lộn xộn: Chỉ cách thức mọi thứ bị xáo trộn, không sự sắp xếp gọn gàng.
  2. Tính từ:

    • Hỗn loạn, tán loạn: Mô tả một tình trạng, cảnh tượng hoặc sự việc đầy sự vội vã hỗn độn.
    • Hỗn độn, lộn xộn: Mô tả trạng thái bừa bãi, ngổn ngang, không trật tự.
  3. Danh từ:

    • Cảnh hỗn loạn, tình trạng hỗn loạn: Chỉ một tình huống hoặc hiện trạng đầy sự lộn xộn thiếu kiểm soát.
    • Cảnh hỗn độn, tình trạng lộn xộn: Chỉ một mớ hỗn độn, một sự xáo trộn lớn.
dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • When the fire alarm sounded, everyone rushed pell-mell toward the exits. (Khi chuông báo cháy vang lên, mọi người ùa chạy một cách hỗn loạn về phía lối thoát hiểm.)
    • The books were thrown pell-mell into the box. (Những cuốn sách bị ném một cách lộn xộn vào trong thùng.)
  • Tính từ:

    • The room was in a pell-mell state after the party. (Căn phòng trong tình trạng hỗn độn sau bữa tiệc.)
    • We made a pell-mell escape from the scene. (Chúng tôi thực hiện một cuộc tẩu thoát tán loạn khỏi hiện trường.)
  • Danh từ:

    • The sudden announcement caused a pell-mell in the office. (Thông báo đột ngột đã gây ra một cảnh hỗn loạn trong văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In pell-mell fashion": Theo một cách thức hỗn loạn, lộn xộn.
    • The troops retreated in pell-mell fashion. (Quân đội rút lui một cách hỗn loạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Helter-skelter (adv, adj): Hỗn loạn, lộn xộn (nghĩa cách dùng rất giống với pell-mell).
  • Harum-scarum (adv, adj): Bừa bãi, liều lĩnh, thiếu suy nghĩ (nhấn mạnh sự thiếu thận trọng hơn sự lộn xộn thuần túy).
Từ đồng nghĩa
  • Chaotically (adv): Một cách hỗn loạn.
  • Disorderly (adj): Lộn xộn, không trật tự.
  • Tumultuously (adv): Ồn ào hỗn loạn.
Từ trái nghĩa
  • Orderly (adj): trật tự, ngăn nắp.
  • Methodically (adv): Một cách phương pháp.
  • Calmly (adv): Một cách bình tĩnh.
pell-mell

The children ran pell-mell down the grassy hill.

tính từ & phó từ
  1. hỗn loạn, tán loạn; hỗn độn, lộn xộn, ngổn ngang bừa bãi
danh từ
  1. cảnh hỗn loạn, tình trạng hỗn loạn; cảnh hỗn độn, cảnh lộn xộn, tình trạng hỗn độn, tình trạng lộn xộn, tình trạng ngổn ngang bừa bãi

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự