pell-mell
/'pel'mel/
Định nghĩa
Phó từ:
- Một cách hỗn loạn, tán loạn: Diễn tả hành động diễn ra trong tình trạng vội vã, thiếu trật tự và thường lộn xộn.
- Một cách hỗn độn, lộn xộn: Chỉ cách thức mà mọi thứ bị xáo trộn, không có sự sắp xếp gọn gàng.
Tính từ:
- Hỗn loạn, tán loạn: Mô tả một tình trạng, cảnh tượng hoặc sự việc đầy sự vội vã và hỗn độn.
- Hỗn độn, lộn xộn: Mô tả trạng thái bừa bãi, ngổn ngang, không có trật tự.
Danh từ:
- Cảnh hỗn loạn, tình trạng hỗn loạn: Chỉ một tình huống hoặc hiện trạng đầy sự lộn xộn và thiếu kiểm soát.
- Cảnh hỗn độn, tình trạng lộn xộn: Chỉ một mớ hỗn độn, một sự xáo trộn lớn.
Ví dụ sử dụng
Phó từ:
- When the fire alarm sounded, everyone rushed pell-mell toward the exits. (Khi chuông báo cháy vang lên, mọi người ùa chạy một cách hỗn loạn về phía lối thoát hiểm.)
- The books were thrown pell-mell into the box. (Những cuốn sách bị ném một cách lộn xộn vào trong thùng.)
Tính từ:
- The room was in a pell-mell state after the party. (Căn phòng trong tình trạng hỗn độn sau bữa tiệc.)
- We made a pell-mell escape from the scene. (Chúng tôi thực hiện một cuộc tẩu thoát tán loạn khỏi hiện trường.)
Danh từ:
- The sudden announcement caused a pell-mell in the office. (Thông báo đột ngột đã gây ra một cảnh hỗn loạn trong văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In pell-mell fashion": Theo một cách thức hỗn loạn, lộn xộn.
- The troops retreated in pell-mell fashion. (Quân đội rút lui một cách hỗn loạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Helter-skelter (adv, adj): Hỗn loạn, lộn xộn (nghĩa và cách dùng rất giống với pell-mell).
- Harum-scarum (adv, adj): Bừa bãi, liều lĩnh, thiếu suy nghĩ (nhấn mạnh sự thiếu thận trọng hơn là sự lộn xộn thuần túy).
Từ đồng nghĩa
- Chaotically (adv): Một cách hỗn loạn.
- Disorderly (adj): Lộn xộn, không có trật tự.
- Tumultuously (adv): Ồn ào hỗn loạn.
Từ trái nghĩa
- Orderly (adj): Có trật tự, ngăn nắp.
- Methodically (adv): Một cách có phương pháp.
- Calmly (adv): Một cách bình tĩnh.
tính từ & phó từ
-
hỗn loạn, tán loạn; hỗn độn, lộn xộn, ngổn ngang bừa bãi
danh từ
-
cảnh hỗn loạn, tình trạng hỗn loạn; cảnh hỗn độn, cảnh lộn xộn, tình trạng hỗn độn, tình trạng lộn xộn, tình trạng ngổn ngang bừa bãi
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ tương tự