helter-skelter
/'heltə'skeltə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Một cách tán loạn, hỗn loạn: Diễn tả hành động diễn ra trong tình trạng vội vã, lộn xộn, không có trật tự.
- Một cách hấp tấp, bừa bãi: Chỉ sự diễn ra một cách ngẫu nhiên, thiếu tổ chức.
Danh từ:
- Sự tán loạn, tình trạng hỗn loạn: Trạng thái lộn xộn, hỗn độn.
- Sự hấp tấp, vội vàng: Trạng thái thiếu trật tự do vội vàng gây ra.
Ví dụ sử dụng
Phó từ:
- When the fire alarm sounded, people ran out of the building helter-skelter. (Khi chuông báo cháy vang lên, mọi người chạy ra khỏi tòa nhà một cách tán loạn.)
- The toys were thrown helter-skelter all over the floor. (Những món đồ chơi bị ném bừa bãi khắp sàn nhà.)
Danh từ:
- The evacuation caused a complete helter-skelter. (Việc sơ tán đã gây ra một sự hỗn loạn hoàn toàn.)
- After the party, the house was in a state of helter-skelter. (Sau bữa tiệc, ngôi nhà rơi vào tình trạng lộn xộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in a helter-skelter manner": một cách hỗn loạn, lộn xộn.
- He packed his bags in a helter-skelter manner and rushed to the airport. (Anh ấy thu dồ hành lý một cách lộn xộn và vội vã ra sân bay.)
"helter-skelter fashion": kiểu hỗn loạn, không có trật tự.
- The documents were filed in a helter-skelter fashion, making them hard to find. (Các tài liệu được lưu trữ một cách lộn xộn, khiến chúng khó tìm.)
Biến thể và từ gần giống
Haphazardly (phó từ): một cách tùy tiện, ngẫu nhiên, không có kế hoạch.
- The seeds were scattered haphazardly across the field. (Những hạt giống được rải một cách tùy tiện khắp cánh đồng.)
Pell-mell (phó từ/tính từ): một cách hỗn loạn, lộn xộn (nghĩa rất gần với "helter-skelter").
- The crowd rushed pell-mell toward the exit. (Đám đông ùa về phía lối ra một cách hỗn loạn.)
Từ đồng nghĩa
- Chaotically (phó từ): một cách hỗn loạn.
- Disorderly (tính từ/phó từ): lộn xộn, không có trật tự.
- In confusion: trong tình trạng hỗn loạn.
Thành ngữ liên quan
- Like a chicken with its head cut off: (Hành động) một cách cuống cuồng, mất phương hướng, tương tự như sự hỗn loạn của "helter-skelter".
- When the deadline approached, he ran around the office like a chicken with its head cut off. (Khi sát hạn chót, anh ta chạy quanh văn phòng một cách cuống cuồng.)
& phó từ
- tán loạn, hỗn loạn
- to run away helter-skelterchạy tán loạn
danh từ
- sự tán loạn, tình trạng hỗn loạn