helter-skelter

/'heltə'skeltə/
Học thuật
Thân thiện
helter-skelter

The books were piled up helter-skelter on the desk.

Định nghĩa
  1. Phó từ:

    • Một cách tán loạn, hỗn loạn: Diễn tả hành động diễn ra trong tình trạng vội vã, lộn xộn, không trật tự.
    • Một cách hấp tấp, bừa bãi: Chỉ sự diễn ra một cách ngẫu nhiên, thiếu tổ chức.
  2. Danh từ:

    • Sự tán loạn, tình trạng hỗn loạn: Trạng thái lộn xộn, hỗn độn.
    • Sự hấp tấp, vội vàng: Trạng thái thiếu trật tự do vội vàng gây ra.
dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • When the fire alarm sounded, people ran out of the building helter-skelter. (Khi chuông báo cháy vang lên, mọi người chạy ra khỏi tòa nhà một cách tán loạn.)
    • The toys were thrown helter-skelter all over the floor. (Những món đồ chơi bị ném bừa bãi khắp sàn nhà.)
  • Danh từ:

    • The evacuation caused a complete helter-skelter. (Việc sơ tán đã gây ra một sự hỗn loạn hoàn toàn.)
    • After the party, the house was in a state of helter-skelter. (Sau bữa tiệc, ngôi nhà rơi vào tình trạng lộn xộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a helter-skelter manner": một cách hỗn loạn, lộn xộn.

    • He packed his bags in a helter-skelter manner and rushed to the airport. (Anh ấy thu dồ hành lý một cách lộn xộn vội vã ra sân bay.)
  • "helter-skelter fashion": kiểu hỗn loạn, không trật tự.

    • The documents were filed in a helter-skelter fashion, making them hard to find. (Các tài liệu được lưu trữ một cách lộn xộn, khiến chúng khó tìm.)
Biến thể từ gần giống
  • Haphazardly (phó từ): một cách tùy tiện, ngẫu nhiên, không kế hoạch.

    • The seeds were scattered haphazardly across the field. (Những hạt giống được rải một cách tùy tiện khắp cánh đồng.)
  • Pell-mell (phó từ/tính từ): một cách hỗn loạn, lộn xộn (nghĩa rất gần với "helter-skelter").

    • The crowd rushed pell-mell toward the exit. (Đám đông ùa về phía lối ra một cách hỗn loạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Chaotically (phó từ): một cách hỗn loạn.
  • Disorderly (tính từ/phó từ): lộn xộn, không trật tự.
  • In confusion: trong tình trạng hỗn loạn.
Thành ngữ liên quan
  • Like a chicken with its head cut off: (Hành động) một cách cuống cuồng, mất phương hướng, tương tự như sự hỗn loạn của "helter-skelter".
    • When the deadline approached, he ran around the office like a chicken with its head cut off. (Khi sát hạn chót, anh ta chạy quanh văn phòng một cách cuống cuồng.)
helter-skelter

The books were piled up helter-skelter on the desk.

& phó từ
  1. tán loạn, hỗn loạn
    • to run away helter-skelter
      chạy tán loạn
danh từ
  1. sự tán loạn, tình trạng hỗn loạn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự