pellagra

/pi'lægrə/
Học thuật
Thân thiện
pellagra

A doctor explains the symptoms of pellagra to a patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh Pellagra: Một bệnh lý do thiếu hụt nghiêm trọng vitamin B3 (niacin) hoặc tryptophan trong cơ thể. Bệnh đặc trưng bởi ba nhóm triệu chứng chính: viêm da, tiêu chảy, mất trí nhớ hoặc rối loạn tâm thần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pellagra was once common in populations whose diet relied heavily on corn. (Bệnh pellagra từng phổ biếnnhững cộng đồng chế độ ăn phụ thuộc nhiều vào ngô.)
    • The doctor diagnosed the patient with pellagra after observing the characteristic skin rash and mental confusion. (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân mắc bệnh pellagra sau khi quan sát thấy phát ban da đặc trưng sự lẫn.)
    • A lack of protein and essential vitamins can lead to pellagra. (Thiếu protein các vitamin thiết yếu có thể dẫn đến bệnh pellagra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pellagra" thường được sử dụng trong bối cảnh y học, dinh dưỡng học lịch sử y tế công cộng để mô tả một tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng cụ thể.
    • The outbreak of pellagra in the early 20th century led to important discoveries about vitamins. (Sự bùng phát bệnh pellagra vào đầu thế kỷ 20 đã dẫn đến những khám phá quan trọng về vitamin.)
Biến thể từ gần giống
  • Pellagrous (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến bệnh pellagra.
    • Pellagrous dermatitis is one of the classic signs. (Viêm da do pellagra một trong những dấu hiệu kinh điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Nicotinic acid deficiency disease: Bệnh thiếu hụt axit nicotinic (một tên gọi khác của niacin).
  • Vitamin B3 deficiency: Sự thiếu hụt vitamin B3.
Thông tin bổ sung
  • Bệnh pellagra đôi khi được gọi là "bệnh 3D" trong y văn, dựa trên các triệu chứng chính: Dermatitis (viêm da), Diarrhea (tiêu chảy), Dementia (mất trí). Nếu không được điều trị, có thể dẫn đến cái chết (Death), tạo thành "4D".
  • Bệnh này có thể được điều trị ngăn ngừa hiệu quả bằng cách bổ sung niacin (vitamin B3) vào chế độ ăn uống.
pellagra

A doctor explains the symptoms of pellagra to a patient.

danh từ
  1. (y học) bệnh penlagrơ