pelletage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự xúc (bằng xẻng): Hành động dùng xẻng để xúc, múc hoặc di chuyển một vật liệu rời như đất, cát, than, tuyết, v.v.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le pelletage de la neige est une corvée hivernale. (Việc xúc tuyết là một công việc vặt mùa đông.)
- Le pelletage du charbon dans la chaudière est un travail pénible. (Việc xúc than vào lò hơi là một công việc nặng nhọc.)
- Après la tempête, le pelletage du sable sur la route a pris plusieurs heures. (Sau cơn bão, việc xúc cát trên đường đã mất nhiều giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être épuisé par le pelletage": kiệt sức vì công việc xúc.
- Les ouvriers étaient épuisés par le pelletage continu de la terre. (Các công nhân đã kiệt sức vì công việc xúc đất liên tục.)
"se consacrer au pelletage": dành hết sức cho việc xúc.
- Il s'est consacré au pelletage de la cour toute la matinée. (Anh ấy đã dành cả buổi sáng để xúc sân.)
Biến thể và từ gần giống
Pelle (n.f): Cái xẻng, dụng cụ dùng để xúc.
- Il a acheté une nouvelle pelle pour le jardinage. (Anh ấy đã mua một cái xẻng mới để làm vườn.)
Pelleteuse (n.f): Máy xúc, máy đào.
- Une pelleteuse est utilisée pour les grands travaux de terrassement. (Máy xúc được dùng cho các công trình đào đắp lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Déblaiement (n.m): Sự dọn dẹp, sự đào bới (có thể bao gồm việc xúc).
- Excavation (n.f): Sự đào, sự khai quật (thường quy mô lớn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến cho danh từ này. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "peller").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "pelletage").
danh từ giống đực
- sự xúc (bằng xẻng)