pelotonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cuộn, quấn lại: Hành động gom, xoắn hoặc quấn một vật dài và mảnh (như sợi chỉ, dây) thành một cuộn hoặc một búi gọn gàng.
- Thu mình lại, co tròn: (Dùng cho người hoặc động vật) Hành động co người, thu các chi lại gần thân mình một cách chặt chẽ, thường để giữ ấm, ngủ hoặc cảm thấy an toàn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Avant de ranger la laine, il faut bien la pelotonner. (Trước khi cất len đi, cần phải cuộn nó lại cẩn thận.)
- Le chat s'est pelotonné contre moi pour dormir. (Con mèo đã co tròn người bên cạnh tôi để ngủ.)
- Elle s'est pelotonnée dans son fauteuil avec un bon livre. (Cô ấy thu mình trong chiếc ghế bành với một cuốn sách hay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se pelotonner" (Động từ phản thân): Đây là cách dùng rất phổ biến, diễn tả hành động tự cuộn mình, thu mình lại.
- L'enfant s'est pelotonné dans les bras de sa mère. (Đứa trẻ thu mình trong vòng tay mẹ.)
- Pour se réchauffer, ils se sont pelotonnés près du feu. (Để sưởi ấm, họ đã co tròn người bên cạnh lò sưởi.)
Biến thể và từ gần giống
- Peloton (danh từ): Có hai nghĩa chính.
- Một cuộn (chỉ, dây).
- Một nhóm, một tốp (người hoặc vật), đặc biệt là nhóm vận động viên đua xe đạp tập trung thành cụm trong một cuộc đua.
- Enrouler (ngoại động từ): Cuộn, quấn. (Từ đồng nghĩa gần với nghĩa "cuộn chỉ").
- Se blottir (động từ phản thân): Thu mình, rúc vào. (Từ đồng nghĩa gần với nghĩa "co tròn người").
Từ đồng nghĩa
- Enrouler: Cuộn lại.
- Rouler: Cuộn, lăn.
- Se blottir: Thu mình, rúc vào.
- Se recroqueviller: Co quắp, co rúm lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se pelotonner contre (quelqu'un/quelque chose): Co tròn người sát vào (ai đó/cái gì).
- Le chiot se pelotonne contre sa mère. (Chú chó con co tròn người sát vào mẹ nó.)
- Se pelotonner dans (quelque chose): Thu mình trong (cái gì đó, như chăn, ghế).
- J'aime me pelotonner dans une couverture l'hiver. (Tôi thích cuộn mình trong chăn vào mùa đông.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "pelotonner".
ngoại động từ
- cuộn
- Pelotonner du filcuộn chỉ lại