peltate

/'pelti:/
Học thuật
Thân thiện
peltate

The nasturtium leaf has a peltate shape.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thực vật học) Hình khiên: Dùng để mô tả hình dạng của cây, trong đó cuống gắn vào mặt dưới của phiến , gần trung tâm thay vìmép rìa, khiến cho phiến dạng tròn hoặc gần tròn, giống như một chiếc khiên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The nasturtium has distinctive peltate leaves. (Cây sen cạn những chiếc hình khiên đặc trưng.)
    • Botanists identified the plant by its peltate leaf structure. (Các nhà thực vật học đã xác định loài cây này qua cấu trúc hình khiên của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peltately" (trạng từ): một cách hình khiên.
    • The leaf is attached peltately to the stem. (Chiếc được gắn vào thân theo kiểu hình khiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Peltation (danh từ): đặc điểm hoặc trạng thái hình khiên.
  • Subpeltate (tính từ): gần như hình khiên, hơi hình khiên.
Từ đồng nghĩa
  • Shield-shaped: hình dạng như cái khiên (đây cách giải thích nghĩa đen phổ biến cho "peltate").
  • Umbonate: (trong một số ngữ cảnh sinh học) dạng lồi hoặc hình khiên, nhưng thường dùng cho cấu trúc khác.
Ghi chú sử dụng
  • Từ "peltate" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thực vật học sinh học để mô tả hình thái một cách chính xác. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
peltate

The nasturtium leaf has a peltate shape.

tính từ
  1. (thực vật học) hình khiên

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự