shield-shaped
/'ʃi:ld'ʃeipt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình mộc, có hình khiên: Mô tả một vật có hình dáng giống với một chiếc khiên (shield), thường là hình bầu dục hoặc tròn với phần đế hơi nhọn. Trong thực vật học, đặc biệt dùng để mô tả lá cây có hình tròn và cuống lá gắn vào gần trung tâm của mặt dưới lá, thay vì ở mép.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The plant has distinctive shield-shaped leaves. (Cây này có những chiếc lá đặc trưng hình khiên.)
- They found a fossil with a shield-shaped body. (Họ đã tìm thấy một hóa thạch với thân hình mộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong thực vật học: Thuật ngữ chuyên môn để mô tả hình thái lá (peltate leaf).
- The nasturtium is known for its nearly circular, shield-shaped leaves. (Cây sen cạn được biết đến với những chiếc lá gần như tròn, có hình khiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Peltate (adj): (thuật ngữ thực vật học) có hình khiên, chỉ lá có cuống gắn vào giữa phiến lá.
- Scutate (adj): (sinh học) có hình khiên, được bảo vệ bằng vảy hoặc tấm cứng hình khiên.
Từ đồng nghĩa
- Peltate: (chuyên ngành) có hình khiên.
- Buckler-shaped: có hình khiên nhỏ.
tính từ
- có hình mộc, có hình khiên