pelting

/'peltiɳ/
tính từ
  1. trút xuống, đập mạnh rào rào (mưa)
    • pelting rain
      mưa như trút

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

pelting
The children ran inside to escape the sudden pelting of hailstones.