plating

/'pleitiɳ/
danh từ
  1. sự bọc sắt (một chiếc tàu)
  2. lớp mạ; thuật mạ
  3. cuộc đua lấy cúp vàng
  4. (ngành in) sự sắp bát ch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "plating"

plating
The technician is carefully monitoring the plating of a silver layer onto a copper bowl in a specialized tank.