plating
/'pleitiɳ/
Học thuậtThân thiện
The technician is carefully monitoring the plating of a silver layer onto a copper bowl in a specialized tank.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lớp mạ: Một lớp kim loại mỏng được phủ lên bề mặt của một vật thể, thường để trang trí, bảo vệ hoặc tăng độ dẫn điện.
- Sự mạ: Quá trình hoặc kỹ thuật phủ một lớp kim loại lên bề mặt một vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The silver plating on the cutlery is starting to wear off. (Lớp mạ bạc trên bộ dao nĩa đang bắt đầu bong tróc.)
- The factory specializes in chrome plating for car parts. (Nhà máy chuyên về sự mạ crôm cho các bộ phận ô tô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Gold plating": Lớp mạ vàng, thường dùng cho đồ trang sức hoặc các bộ phận điện tử để tăng độ dẫn và chống ăn mòn.
- The connectors have gold plating to ensure better signal transmission. (Các đầu nối có lớp mạ vàng để đảm bảo truyền tín hiệu tốt hơn.)
"Electroplating": Sự mạ điện, một kỹ thuật mạ sử dụng dòng điện để lắng đọng kim loại lên bề mặt vật cần mạ.
- Electroplating is commonly used in the jewelry industry. (Sự mạ điện thường được sử dụng trong ngành công nghiệp trang sức.)
Biến thể và từ gần giống
Plate (động từ): Mạ (một vật).
- They plate the copper wire with tin. (Họ mạ thiếc lên dây đồng.)
Electroplate (động từ): Mạ điện.
- The parts are electroplated with nickel. (Các bộ phận được mạ điện bằng niken.)
Từ đồng nghĩa
- Coating: Lớp phủ.
- Lamination: Sự tráng, ép mỏng (thường cho vật liệu khác kim loại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "plating")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ "plating")
The technician is carefully monitoring the plating of a silver layer onto a copper bowl in a specialized tank.
danh từ
- sự bọc sắt (một chiếc tàu)
- lớp mạ; thuật mạ
- cuộc đua lấy cúp vàng
- (ngành in) sự sắp bát ch