pelucheux

tính từ
  1. sổ lông
    • Tissu pelucheux
      hàng sổ lông
  2. (thực vật học) lông
    • Fruit pelucheux
      quả lông

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

pelucheux
Un chaton pelucheux dort dans un panier.