plucheux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có lông tơ, có lông mịn: Chỉ một bề mặt hoặc vật liệu có lớp lông mềm, mịn, dày và ngắn, tương tự như nhung hoặc vải nỉ.
- (Nghĩa ít phổ biến hơn) Mềm mại, xốp: Có thể dùng để mô tả kết cấu mềm mại, xốp của một thứ gì đó, ví dụ như một chiếc bánh ngọt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce tissu est très plucheux et agréable au toucher. (Loại vải này rất có lông mịn và dễ chịu khi chạm vào.)
- Le manteau a une doublure plucheuse. (Chiếc áo khoác có một lớp lót bằng vải lông mịn.)
- La texture de ce gâteau est plucheuse. (Kết cấu của chiếc bánh này mềm và xốp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Doux et plucheux": mềm mại và có lông tơ.
- Les jouets pour bébés sont souvent doux et plucheux. (Đồ chơi cho trẻ sơ sinh thường mềm mại và có lông tơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Pelucheux (tính từ): Đây là dạng phổ biến hơn, có nghĩa hoàn toàn tương tự "plucheux". Cả hai đều mô tả thứ gì đó giống nhung, có lông mịn.
- Peluche (danh từ): chỉ loại vải nhung mịn, thú nhồi bông (thường được làm từ loại vải này).
- Un ours en peluche. (Một chú gấu bông.)
Từ đồng nghĩa
- Duveteux: có lông tơ mịn, mượt.
- Velouté: có cảm giác như nhung, mượt mà.
- Moelleux: mềm mại, xốp (thường dùng cho đồ ăn hoặc chất liệu).
Từ trái nghĩa
- Rugueux: thô ráp, xù xì.
- Rêche: ráp, khô cứng.
- Lisse: trơn láng, nhẵn.
tính từ
- như pelucheux