pelvis

/'pelvis/
danh từ, số nhiều pelves /'pelvi:z/
  1. (giải phẫu) chậu, khung chậu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pelvis"

pelvis
A doctor points to a diagram of the human pelvis during an anatomy lesson.