pelvis
/'pelvis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Giải phẫu học) Khung chậu: Một cấu trúc xương hình phễu ở phần dưới của thân, nối cột sống với hai xương đùi, bảo vệ các cơ quan bên trong và là điểm bám cho các cơ.
- (Giải phẫu học) Chậu thận: Một cấu trúc hình phễu trong thận, nơi nước tiểu được tập trung trước khi chảy vào niệu quản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Khung chậu):
- A fall can sometimes fracture the pelvis. (Một cú ngã đôi khi có thể làm gãy khung chậu.)
- The baby's head descended into the mother's pelvis during labor. (Đầu em bé di chuyển xuống khung chậu của người mẹ trong quá trình chuyển dạ.)
- Danh từ (Chậu thận):
- The ultrasound showed a small stone in the renal pelvis. (Siêu âm cho thấy một viên sỏi nhỏ trong chậu thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pelvic" (tính từ): thuộc về khung chậu.
- She experienced pelvic pain. (Cô ấy bị đau vùng chậu.)
- Thuật ngữ y học: Từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh y tế, giải phẫu, sản khoa và chỉnh hình.
Biến thể và từ gần giống
- Pelvic girdle: Vòng đai chậu, một thuật ngữ khác chỉ khung xương chậu.
- Renal pelvis: Chậu thận, cấu trúc cụ thể trong thận.
- Hip bones: Xương hông, một phần của khung chậu.
Từ đồng nghĩa
- Khung chậu: Hip bones (theo nghĩa thông thường), pelvic girdle (theo thuật ngữ giải phẫu).
- Chậu thận: Renal pelvis (tên đầy đủ, chính xác hơn).
Lưu ý
- Dạng số nhiều: "Pelvis" có dạng số nhiều ít gặp là pelves (/'pelvi:z/).
- Ngữ cảnh: Nghĩa "khung chậu" là phổ biến nhất. Nghĩa "chậu thận" chỉ được dùng trong ngữ cảnh y khoa chuyên sâu về hệ tiết niệu. Cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt rõ hai nghĩa này.
danh từ, số nhiều pelves /'pelvi:z/
- (giải phẫu) chậu, khung chậu