hip
/hip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- (Giải phẫu) Hông: Phần cơ thể nằm ở hai bên, giữa eo và đùi, là khu vực của khớp hông.
- (Kiến trúc) Mép bờ, góc ngoài của mái nhà: Góc ngoài được tạo thành bởi chỗ giao nhau của hai mặt mái dốc.
- (Thực vật học) Quả tầm xuân: Quả của cây hoa tầm xuân (rose hip).
Tính từ:
- Hợp thời trang, sành điệu: Biết về và theo kịp những xu hướng mới nhất, đặc biệt trong âm nhạc, thời trang hoặc văn hóa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Giải phẫu):
- He put his hands on his hips. (Anh ấy chống tay lên hông.)
- She broke her hip in a fall. (Cô ấy bị gãy xương hông trong một lần ngã.)
Danh từ (Kiến trúc):
- The rain was dripping from the hip of the roof. (Mưa đang nhỏ giọt từ mép bờ của mái nhà.)
Danh từ (Thực vật học):
- Rose hips are rich in vitamin C. (Quả tầm xuân rất giàu vitamin C.)
Tính từ:
- That new café is a really hip place. (Quán cà phê mới đó là một nơi rất sành điệu.)
- He's very hip to the latest music trends. (Anh ấy rất sành sỏi về những xu hướng âm nhạc mới nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have someone on the hip": Thắng thế ai, đặt ai vào thế bất lợi.
- "hip and thigh": (Trong cụm "to smite/slaughter someone hip and thigh") Đánh bại ai một cách triệt để, tàn bạo.
Biến thể và từ gần giống
- Hipped (adj): Có mái dốc (trong kiến trúc).
- Hipster (n): Người theo trào lưu, người sành điệu.
- Hipness (n): Sự sành điệu, hợp thời.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (hông): Pelvis (xương chậu, khung chậu - nghĩa rộng hơn).
- Tính từ (sành điệu): Trendy, fashionable, cool, stylish.
Thành ngữ liên quan
- "joined at the hip": Gắn bó khăng khít, lúc nào cũng đi cùng nhau.
- Those two friends are joined at the hip. (Hai người bạn đó lúc nào cũng dính lấy nhau.)
- "shoot from the hip": Nói thẳng, hành động một cách bộc phát mà không suy nghĩ trước.
- He's known for shooting from the hip during meetings. (Anh ấy nổi tiếng vì hay nói thẳng trong các cuộc họp.)
danh từ
- (giải phẫu) hông
- (kiến trúc) mép bờ (mái nhà)
Idioms
- to have someone on the hipthắng thế ai
- to smile somebody hip and thigh(xem) smite
danh từ
- (thực vật học) quả tầm xuân (quả của cây hoa tầm xuân)
danh từ
- chứng u buồn, chứng buồn u uất ((cũng) hyp)
ngoại động từ
- làm chán nản, làm phiền muộn
thán từ
- hoan hô!
tính từ
- (như) hep