pemmican

/'pemikən/
Học thuật
Thân thiện
pemmican

Le pemmican est un aliment traditionnel des peuples autochtones.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ruốc, thịt bông: Một loại thực phẩm truyền thống được làm từ thịt sấy khô nghiền nhỏ, trộn với mỡ đôi khi thêm quả mọng khô. giá trị dinh dưỡng cao có thể bảo quản được lâu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les explorateurs emportaient du pemmican pour leurs longs voyages. (Các nhà thám hiểm mang theo ruốc/thịt bông cho những chuyến đi dài của họ.)
    • Le pemmican était une source d'énergie essentielle pour les peuples autochtones. (Ruốc/thịt bôngmột nguồn năng lượng thiết yếu cho các dân tộc bản địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Préparer du pemmican": chế biến ruốc/thịt bông.

    • Ils ont préparé du pemmican pour l'hiver. (Họ đã chế biến ruốc/thịt bông cho mùa đông.)
  • "Vivre de pemmican": sống nhờ vào ruốc/thịt bôngchỉ dựa vào nguồn lương thực dự trữ này).

    • Pendant le siège, ils ont vivre de pemmican. (Trong suốt cuộc vây hãm, họ đã phải sống nhờ vào ruốc/thịt bông.)
Biến thể từ gần giống
  • Viande séchée (n.f): thịt khô (một thành phần chính của pemmican).
  • Boucané, e (adj): được hun khói (một phương pháp bảo quản thịt liên quan).
Từ đồng nghĩa
  • Provision de voyage: lương thực cho chuyến đi (dùng trong ngữ cảnh tương tự).
  • Ration concentrée: khẩu phần ăn cô đặc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "pemmican").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pemmican").

pemmican

Le pemmican est un aliment traditionnel des peuples autochtones.

danh từ giống đực
  1. ruốc, thịt bông

Từ có nhắc đến "pemmican"