penchant

/'pỴ:ɳʃỴ:ɳ/
Học thuật
Thân thiện
penchant

Il a un penchant pour la peinture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Khuynh hướng, thiên hướng, sở thích rõ rệt: Chỉ một sự ưa thích đặc biệt, một xu hướng tự nhiên hoặc thói quen thường xuyên hướng về một điều đó, thườngmột hoạt động, sở thích hoặc cách cư xử.
    • (Từ ) Sườn, dốc: Chỉ phần dốc hoặc sườn của một ngọn đồi hay ngọn núi (nghĩa này hiếm dùng trong tiếng Pháp hiện đại).
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa chính (khuynh hướng, sở thích):
    • Il a un penchant pour la musique classique. (Anh ấy có một sở thích đặc biệt với nhạc cổ điển.)
    • Son penchant à critiquer les autres lui a valu des ennuis. (Khuynh hướng hay chỉ trích người khác của ấy đã mang lại cho nhiều rắc rối.)
  • Nghĩa (sườn dốc):
    • Les chevaux gravissaient lentement le penchant de la colline. (Những con ngựa từ từ leo lên sườn đồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir un penchant pour quelqu'un": cảm tình, có tình ý với ai đó.
    • Elle a un penchant pour son nouveau collègue. ( ấy có tình ý với người đồng nghiệp mới của mình.)
  • "Penchant naturel": Thiên hướng tự nhiên.
    • Il a un penchant naturel pour la peinture. (Anh ấy có một thiên hướng tự nhiên với hội họa.)
Biến thể từ gần giống
  • Inclination (n): Sự nghiêng về, khuynh hướng (từ đồng nghĩa gần).
  • Prédilection (n): Sự ưa thích đặc biệt, sở thích riêng.
  • Tendance (n): Xu hướng, chiều hướng (nghĩa rộng hơn, có thể không mang tính cá nhân mạnh mẽ như "penchant").
Từ đồng nghĩa
  • Faiblesse (n): Điểm yếu, sự yếu thích (thường chỉ sở thích phần quá mức).
  • Préférence (n): Sự ưa thích, sự thích hơn.
  • Attirance (n): Sự thu hút, sự hấp dẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp "penchant" là danh từ. Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "avoir" () hoặc "montrer" (thể hiện)). - Avoir un penchant: Có một khuynh hướng/sở thích. - Montrer un penchant: Thể hiện một khuynh hướng.

Thành ngữ liên quan
  • Suivre son penchant: Làm theo sở thích/thiên hướng tự nhiên của mình.
    • Il a décidé de suivre son penchant et de devenir artiste. (Anh ấy đã quyết định làm theo thiên hướng của mình trở thành một nghệ sĩ.)
penchant

Il a un penchant pour la peinture.

danh từ giống đực
  1. khuynh hướng, thiên hướng
    • Penchant à la colère
      khuynh hướng nóng nảy
  2. (từ , nghĩa ) sườn, dốc
    • Penchant d'une montagne
      sườn núi

Từ có nhắc đến "penchant"