penchant
/'pỴ:ɳʃỴ:ɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiên hướng, sở thích mạnh mẽ: Một sự ưa thích đặc biệt, một khuynh hướng tự nhiên và thường xuyên hướng tới một hoạt động, sự vật hoặc cách cư xử cụ thể.
- Khuynh hướng rõ rệt: Một sự thiên vị rõ ràng hoặc niềm yêu thích mãnh liệt đối với một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She has a penchant for classical music. (Cô ấy có một thiên hướng yêu thích nhạc cổ điển.)
- His penchant for telling jokes made him popular at parties. (Thiên hướng kể chuyện cười của anh ấy khiến anh trở nên nổi bật trong các bữa tiệc.)
- The designer is known for his penchant for bright colors. (Nhà thiết kế nổi tiếng với thiên hướng sử dụng những màu sắc rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a penchant for (something)": có một sở thích đặc biệt, một thiên hướng rõ rệt đối với cái gì.
- He has a penchant for expensive watches. (Anh ta có một thiên hướng yêu thích những chiếc đồng hồ đắt tiền.)
"to display/show a penchant for (something)": thể hiện, bộc lộ một thiên hướng đối với cái gì.
- The child showed an early penchant for drawing. (Đứa trẻ đã bộc lộ một thiên hướng về vẽ tranh từ rất sớm.)
Biến thể và từ gần giống
- Predilection (n): sự ưa thích, thiên hướng (trang trọng hơn một chút).
- Proclivity (n): khuynh hướng, thiên hướng (thường dùng cho điều gì đó ít tích cực hơn).
- Inclination (n): khuynh hướng, ý thích.
Từ đồng nghĩa
- Liking: sự ưa thích.
- Fondness: sự yêu thích.
- Taste: sở thích, thị hiếu.
- Weakness: điểm yếu, sự yếu lòng (thường là vì quá thích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "penchant")