penciler

/'penslə/ Cách viết khác : (penciller) /'penslə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người vẽ phác thảo bằng bút chì: Trong ngành công nghiệp truyện tranh, "penciler" họa sĩ chuyên vẽ các bản phác thảo ban đầu (bằng bút chì) cho các trang truyện, trước khi được người khác mực (inker) màu (colorist).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The penciler finished the rough sketches for the entire chapter. (Người vẽ phác thảo đã hoàn thành các bản phác thô cho cả chương truyện.)
    • A good penciler establishes the composition and action of each panel. (Một họa sĩ phác thảo giỏi thiết lập bố cục hành động cho mỗi khung tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong một số ngữ cảnh lịch sử hoặc tiếng lóng (như trong tham khảo), "penciler" có thể ám chỉ một người tham gia vào các hoạt động đánh cá ngựa (đánh bạc) một cách chuyên nghiệp. Tuy nhiên, nghĩa này hiện nay rất hiếm gặp không phải cách dùng phổ biến.
Biến thể từ gần giống
  • Penciller (n): Cách viết khác của "penciler", cùng nghĩa.
  • Inker (n): Người mực, người đồ lại hoàn thiện nét vẽ từ bản phác chì.
  • Layout artist (n): Họa sĩ bố cục, một vai trò có thể tương tự hoặc là bước trước đó của penciler.
Từ đồng nghĩa
  • Draftsman (n): Họa sĩ phác thảo (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong truyện tranh).
  • Sketch artist (n): Họa sĩ phác họa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "penciler")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "penciler")

danh từ
  1. (từ lóng) tay đánh cá ngựa chuyên nghiệp (chuyên nhận tiền của người khác để đánh thuê)
  2. người giúp việc cho tay đánh cá ngựa chuyên nghiệp

Từ gần giống