pendable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thông tục) Đểu cáng, đểu giả, xấu xa: Dùng để mô tả một hành động, lời nói hoặc con người cực kỳ đáng khinh, hèn hạ và đáng lên án.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Đáng treo cổ: Nghĩa cổ, dùng để chỉ tội ác hoặc hành vi nghiêm trọng đến mức đáng bị xử tử (treo cổ).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- C'est une attitude vraiment pendable. (Đó là một thái độ thực sự đểu cáng.)
- Il a fait un coup pendable à son associé. (Hắn đã chơi một vố đểu cáng với đối tác của mình.)
- Un bandit pendable. (Một tên cướp đáng treo cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "un tour pendable": một vố đểu, một trò chơi xỏ lá xấu xa.
- Il m'a joué un tour pendable en cachant mes clés. (Hắn chơi một vố đểu với tôi bằng cách giấu chìa khóa của tôi.)
- "le cas n'est pas pendable": (cách nói thân mật) vấn đề không nghiêm trọng lắm đâu, không đến nỗi phải treo cổ đâu.
- Ne t'inquiète pas, le cas n'est pas pendable, on va trouver une solution. (Đừng lo, chuyện không nghiêm trọng thế đâu, chúng ta sẽ tìm ra giải pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Pendre (động từ): treo, treo cổ.
- Ils ont décidé de pendre le tableau au mur. (Họ quyết định treo bức tranh lên tường.)
- Pendu, pendue (tính từ/danh từ): bị treo cổ; người bị treo cổ.
- Le criminel a été pendu. (Tên tội phạm đã bị treo cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Méprisable: đáng khinh.
- Infâme: ô nhục, đê tiện.
- Abject: hèn hạ, đê tiện.
- Scélérat (danh từ/tính từ): kẻ vô lại, đểu cáng.
Lưu ý sử dụng
Từ "pendable" ngày nay chủ yếu được dùng với nghĩa thông tục ("đểu cáng") trong các tình huống không trang trọng. Nghĩa cổ ("đáng treo cổ") rất hiếm gặp trong ngôn ngữ hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc ngữ cảnh lịch sử. Cụm "le cas n'est pas pendable" là một thành ngữ cố định mang sắc thái hài hước, nhẹ nhàng.
tính từ
- đểu cáng
- un tour pendablemột vố đểu cáng
- (từ cũ, nghĩa cũ) đáng treo cổ
- Bandit pendabletên cướp đáng treo cổ
- le cas n'est pas pendable(thân mật) không có gì là nguy hại đâu