pentapole
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Sử học) Liên minh năm thành: "pentapole" là một thuật ngữ lịch sử dùng để chỉ một liên minh hoặc một nhóm gồm năm thành phố hoặc năm trung tâm quyền lực có liên kết với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La pentapole dorienne était une alliance de cinq cités grecques. (Liên minh năm thành Dorian là một liên minh của năm thành bang Hy Lạp.)
- Les historiens étudient l'influence de cette ancienne pentapole. (Các nhà sử học nghiên cứu ảnh hưởng của liên minh năm thành cổ đại này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pentapole" thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử cổ đại, đặc biệt là khi nói về thế giới Hy Lạp hoặc các khu vực lân cận, nơi các thành phố thường thành lập các liên minh chính trị hoặc tôn giáo.
Biến thể và từ gần giống
- Tétrapole (n.f): liên minh bốn thành.
- Hexapole (n.f): liên minh sáu thành.
- Décapole (n.f): liên minh mười thành (một thuật ngữ lịch sử phổ biến hơn, ví dụ: Liên minh Mười thành của Đế chế La Mã Thần thánh).
Từ đồng nghĩa
- Alliance de cinq villes: liên minh năm thành phố.
- Confédération de cinq cités: liên bang năm thành bang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pentapole".
danh từ giống cái
- (sử học) liên minh năm thành