pendaison
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự treo: Hành động treo một vật gì đó lên cao.
- Sự treo cổ, sự thắt cổ: Hành động hoặc hình phạt dùng dây thòng lọng siết cổ để làm chết người, hoặc hình thức tự tử bằng cách này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La pendaison des décorations a pris toute la matinée. (Việc treo các đồ trang trí đã mất cả buổi sáng.)
- La pendaison était une peine capitale autrefois. (Hình phạt treo cổ từng là một án tử hình ngày xưa.)
- Il a été condamné à la pendaison. (Anh ta bị kết án treo cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être condamné à la pendaison": Bị kết án tử hình bằng hình thức treo cổ.
- Le pirate a été condamné à la pendaison. (Tên cướp biển đã bị kết án treo cổ.)
Biến thể và từ gần giống
Pendre (động từ): treo, treo cổ.
- Il faut pendre ce tableau au mur. (Cần phải treo bức tranh này lên tường.)
Pendu, pendue (tính từ/danh từ): bị treo cổ; người bị treo cổ.
- On a retrouvé le corps du pendu. (Người ta đã tìm thấy thi thể của kẻ bị treo cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Suspension (nữ): sự treo lên (về đồ vật).
- Étranglement (nam): sự siết cổ, sự bóp cổ.
Lưu ý về từ đồng âm
- "Pendaison de crémaillère" (thành ngữ, thân mật): Lễ ăn mừng nhà mới, tiệc tân gia. Đây là một thành ngữ cố định, nghĩa hoàn toàn khác với nghĩa gốc của "pendaison". Từ "crémaillère" ở đây chỉ cái móc lò sưởi.
- Viens à notre pendaison de crémaillère samedi ! (Hãy đến dự tiệc tân gia của chúng tôi vào thứ Bảy nhé!)
danh từ giống cái
- sự treo
- sự treo cổ
- sự thắt cổ
- pendasion de crémaillère(thân mật) sự ăn mừng nhà mới