pondaison

Học thuật
Thân thiện
pondaison

La pondaison est la période où les oiseaux font leurs nids et pondent leurs œufs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mùa đẻ (của chim): Thời kỳ trong năm khi các loài chim sinh sản đẻ trứng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La pondaison des oiseaux migrateurs a lieu au printemps. (Mùa đẻ của các loài chim di cư diễn ra vào mùa xuân.)
    • Les ornithologues étudient les cycles de pondaison. (Các nhà điểu cầm học nghiên cứu các chu kỳ đẻ trứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en période de pondaison": trong thời kỳ đẻ trứng.
    • Il est interdit de déranger les oiseaux en période de pondaison. (Cấm làm phiền các loài chim trong thời kỳ đẻ trứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pondeur (danh từ giống đực): con vật (thườnggia cầm) đẻ nhiều trứng.

    • Cette poule est une bonne pondeuse. (Con gà mái nàymột con đẻ trứng tốt.)
  • Pondre (động từ): đẻ trứng.

    • Les tortues marines viennent sur la plage pour pondre. (Rùa biển lên bãi biển để đẻ trứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Période de reproduction: thời kỳ sinh sản.
  • Saison des œufs: mùa trứng (cách nói thông tục hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Nid de pondaison: tổ đẻ.
    • Ils ont protégé le nid de pondaison de la sterne. (Họ đã bảo vệ tổ đẻ của chim nhàn.)
Thành ngữ liên quan
pondaison

La pondaison est la période où les oiseaux font leurs nids et pondent leurs œufs.

danh từ giống cái
  1. mùa đẻ (của chim)

Từ gần giống