pendiller

Học thuật
Thân thiện
pendiller

L'enfant laisse pendiller sa jambe du banc.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Lủng lẳng, đung đưa: Chỉ hành động của một vật treo lơ lửng trên không chuyển động qua lại hoặc lắc lư một cách tự do, không cố định.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • La clé pendille au bout de la chaîne. (Chiếc chìa khóa lủng lẳngcuối sợi dây chuyền.)
    • Les fruits mûrs pendillaient aux branches. (Những trái cây chín lủng lẳng trên cành cây.)
    • Un fil électrique dénudé pendillait dangereusement du plafond. (Một sợi dây điện trần lủng lẳng nguy hiểm từ trần nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire pendiller quelque chose": Làm cho cái gì đó lủng lẳng, đung đưa.
    • Il faisait pendiller son porte-clés devant le chat. (Anh ta làm cho chùm chìa khóa của mình lủng lẳng trước mặt con mèo.)
Biến thể từ gần giống
  • Pendillermột biến thể thông tục của pendre (động từ: treo). nhấn mạnh vào sự chuyển động lắc lư, không ổn định của vật được treo.
  • Pendu, pendue (tính từ/ danh từ): bị treo cổ; vật bị treo.
  • Pendaison (danh từ): sự treo cổ; sự treo (một vật).
Từ đồng nghĩa
  • Se balancer: đu đưa, lắc lư (thường dùng cho vật điểm tựa hoặc chuyển động nhịp điệu hơn).
  • Suspendre (động từ): treo lên, mắc lên (hành động, không phải trạng thái chuyển động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào được sử dụng phổ biến với "pendiller")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pendiller")

pendiller

L'enfant laisse pendiller sa jambe du banc.

nội động từ
  1. lủng lẳng

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pendiller"