pendouiller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ (thân mật):
    • Lòng thòng, thõng xuống, đung đưa một cách lỏng lẻo: "pendouiller" dùng để mô tả một vật đó mềm, dài hoặc lỏng lẻo đang treo lủng lẳng, chuyển động nhẹ nhàng không chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Les lacets de ses chaussures pendouillent. (Dây giày của anh ấy lòng thòng.)
    • La corde à linge pendouille entre deux arbres. (Dây phơi quần áo lòng thòng giữa hai cái cây.)
    • Avoir une mèche qui pendouille devant les yeux. (Có một món tóc lòng thòng trước mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Laisser pendouiller": để cho cáiđó lòng thòng, không buộc lại.
    • Il a laissé pendouiller son écharpe. (Anh ta để cho chiếc khăn quàng của mình lòng thòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pendre (động từ): treo, mắc. Đâyđộng từ gốc, mang nghĩa chung hơn.
  • Pendant, pendante (tính từ): đang treo, lủng lẳng.
  • Pendaison (danh từ): sự treo, sự treo cổ.
Từ đồng nghĩa
  • Pendre (treo, lủng lẳng): nghĩa chung trang trọng hơn.
  • Retomber (rủ xuống): thường dùng cho vải, tóc rủ xuống.
  • Ballotter (đung đưa, lắc lư): nhấn mạnh vào chuyển động qua lại.
Lưu ý sử dụng
  • "Pendouiller" là một từ thuộc ngôn ngữ thân mật, khẩu ngữ. Nên tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc các ngữ cảnh chính thức. Trong những trường hợp đó, có thể thay thế bằng "pendre" hoặc các từ đồng nghĩa khác phù hợp hơn.
  • Từ này thường gợi lên hình ảnh một vật treo một cách lỏng lẻo, thiếu gọn gàng.
nội động từ
  1. (thân mật) lòng thòng
    • Avoir une mèche qui pendouille devant les yeux
      có một món tóc lòng thòng trước mắt

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pendouiller"