penetrability

/,penitrə'biliti/
Học thuật
Thân thiện
penetrability

The scientist tests the penetrability of the material with a laser.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính có thể thâm nhập được, tính có thể thấm qua: Chất lượng của một vật chất hoặc môi trường cho phép một vật thể khác (như chất lỏng, ánh sáng, âm thanh) đi vào hoặc xuyên qua .
    • Tính có thể xuyên qua: Khả năng bị một vật thể cứng hoặc sắc nhọn đâm thủng hoặc đi qua.
    • Tính có thể hiểu thấu được: Tính chất của một vấn đề, ý tưởng hoặc cảm xúc có thể được tiếp cận thấu hiểu một cách dễ dàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The penetrability of the soil affects how quickly water drains. (Tính thấm của đất ảnh hưởng đến tốc độ thoát nước.)
    • The armor's low penetrability made it effective against arrows. (Khả năng xuyên thấu thấp của bộ giáp khiến hiệu quả chống lại mũi tên.)
    • The penetrability of his argument made the complex topic easy to grasp. (Tính dễ hiểu thấu trong lập luận của anh ấy giúp chủ đề phức tạp trở nên dễ nắm bắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong vật kỹ thuật: "Penetrability" thường được dùng để mô tả đặc tính của vật liệu đối với bức xạ, sóng hoặc hạt.

    • Scientists measured the penetrability of different shielding materials to gamma rays. (Các nhà khoa học đo lường khả năng xuyên thấu của các vật liệu che chắn khác nhau đối với tia gamma.)
  • Trong phân tích quân sự hoặc an ninh: Chỉ khả năng một hệ thống phòng thủ có thể bị vượt qua.

    • The report assessed the penetrability of the nation's cyber defenses. (Báo cáo đánh giá khả năng bị thâm nhập của hệ thống phòng thủ mạng quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Penetrable (adj): Có thể thâm nhập/xuyên qua được.
    • The fabric is penetrable by water. (Chất vải này có thể bị nước thấm qua.)
  • Impenetrability (n): Tính không thể thâm nhập/xuyên qua được (từ trái nghĩa).
    • The impenetrability of the fortress was legendary. (Tính kiên cố không thể xuyên phá của pháo đài đã trở thành huyền thoại.)
Từ đồng nghĩa
  • Permeability: Tính thấm, tính cho phép chất lỏng hoặc khí đi qua.
  • Porousness: Tính xốp, nhiều lỗ nhỏ cho phép thấm qua.
  • Accessibility (khi nói về khả năng hiểu thấu): Tính dễ tiếp cận, dễ hiểu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "penetrability")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "penetrability")

penetrability

The scientist tests the penetrability of the material with a laser.

danh từ
  1. tính có thể thâm nhập được, tính có thể thấm qua
  2. tính có thể xuyên qua
  3. tính có thể hiểu thấu được

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "penetrability"