penguin

/'peɳgwin/
Học thuật
Thân thiện
penguin

A penguin waddles across the icy shore.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim cánh cụt: Một loài chim biển không biết bay, sống chủ yếuNam Bán cầu, đặc biệt vùng Nam Cực. Chúng cánh biến đổi thành chân chèo để bơi lội, chân màng, bộ lông dày để chống chọi với giá lạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The penguin waddled across the ice. (Chú chim cánh cụt lạch bạch đi trên băng.)
    • We saw a colony of penguins during the Antarctic expedition. (Chúng tôi đã thấy một đàn chim cánh cụt trong chuyến thám hiểm Nam Cực.)
    • The penguin is an excellent swimmer. (Chim cánh cụt một tay bơi lội cừ khôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Penguin suit": Một cách nói hài hước để chỉ bộ lễ phục đuôi tôm màu đen trắng, giống bộ lông của chim cánh cụt.
    • He had to wear a penguin suit to the formal gala. (Anh ấy phải mặc bộ "đồ chim cánh cụt" đến dạ hội trang trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Penguinery (danh từ, hiếm): Nơi nuôi hoặc trưng bày chim cánh cụt.
  • Penguin-like (tính từ): đặc điểm hoặc hình dáng giống chim cánh cụt.
Từ đồng nghĩa
  • Trong ngữ cảnh khoa học hoặc mô tả: (chim không biết bay), (chim nước).
Thành ngữ liên quan
  • "As formal as a penguin in a tuxedo": Cực kỳ trang trọng, chỉnh tề (dựa trên vẻ ngoài đen trắng như đang mặc lễ phục của chim cánh cụt).
    • The butler was as formal as a penguin in a tuxedo. (Người quản gia trông chỉnh tề như một chú chim cánh cụt trong bộ áo đuôi tôm.)
penguin

A penguin waddles across the icy shore.

danh từ
  1. (động vật học) chim cụt
  2. chim lặn anca

Từ gần giống

Từ chứa "penguin"