pinguin
/'piɳgwin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dứa pinguyn: Một loại cây nhiệt đới thuộc họ Dứa (Bromeliaceae), có nguồn gốc từ các đảo thuộc vùng Caribe (như quần đảo Ăng-ti). Cây này có lá dài, cứng và thường mọc thành cụm, quả của nó có thể ăn được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pinguin is a type of bromeliad native to the Caribbean. (Pinguin là một loại cây thuộc họ Dứa có nguồn gốc từ vùng Caribe.)
- Local people sometimes use the fruit of the pinguin plant. (Người dân địa phương đôi khi sử dụng quả của cây pinguin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pinguin plant": cụm từ dùng để chỉ chính cây pinguin, nhấn mạnh nó là một loài thực vật.
- The pinguin plant thrives in rocky coastal areas. (Cây pinguin phát triển mạnh ở các khu vực ven biển đá.)
Biến thể và từ gần giống
- Bromeliad (n): cây thuộc họ Dứa, họ thực vật mà pinguin thuộc về.
- Pineapples and pinguins are both bromeliads. (Dứa ăn quả và cây pinguin đều thuộc họ Dứa.)
Từ đồng nghĩa
- Wild pineapple: dứa dại (một tên gọi thông thường khác cho các loài cây trong họ Dứa, có thể dùng để chỉ pinguin trong một số ngữ cảnh).
danh từ
- (thực vật học) dứa pinguyn (ở đảo Ăng-ti)