penial

/'pi:njəl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) dương vật: Mô tả những liên quan đến hoặc đặc điểm của dương vật, cơ quan sinh dục nam.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor explained the penial anatomy. (Bác sĩ giải thích về giải phẫu dương vật.)
    • Certain infections can affect penial health. (Một số bệnh nhiễm trùng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe dương vật.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ vựng chuyên ngành: "Penial" một thuật ngữ y khoa, giải phẫu học. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường sử dụng tính từ "penile" (cũng có nghĩa (thuộc) dương vật) hoặc cụm từ "of the penis".
  • Tính trang trọng: Từ này mang tính học thuật trang trọng, không phù hợp cho ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.
Biến thể từ liên quan
  • Penile (tính từ): (thuộc) dương vật. Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "penial".
    • Penile dysfunction (rối loạn chức năng dương vật).
  • Penis (danh từ): dương vật.
Từ đồng nghĩa
  • Penile: (thuộc) dương vật.
tính từ
  1. (giải phẫu) (thuộc) dương vật

Từ gần giống