penal

/'pi:nl/
tính từ
  1. (thuộc) hình phạt; (thuộc) hình sự
    • penal laws
      luật hình
  2. có thể bị hình phạt
    • penal offence
      tội hình sự, tội có thể bị hình phạt
  3. coi như hình phạt, dùng làm nơi hình phạt
    • penal servitude for life
      tội khổ sai chung thân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "penal"

Từ có nhắc đến "penal"

penal
A judge reviews a penal code in a courtroom.