penal
/'pi:nl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) hình phạt, (thuộc) hình sự: Liên quan đến hoặc được quy định bởi luật pháp về việc trừng phạt tội phạm.
- Có thể bị hình phạt: Mô tả một hành vi hoặc tội danh mà theo luật, người vi phạm có thể bị áp dụng hình phạt.
- Dùng làm nơi hình phạt, mang tính trừng phạt: Mô tả một điều kiện, chế độ hoặc nơi chốn có tính chất khắc nghiệt như một sự trừng phạt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The country is reforming its penal system. (Đất nước đang cải cách hệ thống hình sự của mình.)
- Murder is a penal offense in all jurisdictions. (Giết người là một tội có thể bị hình phạt ở tất cả các khu vực pháp lý.)
- The penal colony was established on a remote island. (Thuộc địa dùng làm nơi hình phạt được thành lập trên một hòn đảo xa xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"penal servitude": khổ sai, hình phạt lao động khổ sai.
- He was sentenced to ten years of penal servitude. (Anh ta bị kết án mười năm khổ sai.)
"penal code": bộ luật hình sự.
- Lawyers must be familiar with the penal code. (Luật sư phải quen thuộc với bộ luật hình sự.)
Biến thể và từ gần giống
Penalize (động từ): trừng phạt, phạt.
- Players will be penalized for fouls. (Các cầu thủ sẽ bị phạt vì phạm lỗi.)
Penalty (danh từ): hình phạt, hình phạt (trong thể thao), tiền phạt.
- The penalty for speeding is a fine. (Hình phạt cho việc vượt quá tốc độ là một khoản tiền phạt.)
Từ đồng nghĩa
- Punitive: mang tính trừng phạt, trừng trị.
- Corrective: có tính chất sửa chữa, cải tạo (thường dùng trong bối cảnh giáo dục hoặc cải tạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "penal" là tính từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ "penalize").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "penal").
tính từ
- (thuộc) hình phạt; (thuộc) hình sự
- penal lawsluật hình
- có thể bị hình phạt
- penal offencetội hình sự, tội có thể bị hình phạt
- coi như hình phạt, dùng làm nơi hình phạt
- penal servitude for lifetội khổ sai chung thân