penniless
/'penilis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có tiền, không một xu dính túi: Trạng thái hoàn toàn không sở hữu tiền bạc.
- Nghèo xơ xác, túng quẫn: Tình trạng cực kỳ nghèo khổ, thiếu thốn về tài chính.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After losing his job, he was left penniless. (Sau khi mất việc, anh ta trở nên không một xu dính túi.)
- The penniless artist struggled to buy paint. (Người họa sĩ nghèo xơ xác vật lộn để mua sơn.)
- They arrived in the new city, penniless and hopeful. (Họ đến thành phố mới, không một đồng xu nhưng đầy hy vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be rendered penniless": bị làm cho trắng tay, trở nên không một xu.
- The failed investment rendered him penniless. (Vụ đầu tư thất bại đã làm cho anh ta trắng tay.)
"penniless state/condition": tình trạng nghèo không một xu.
- The family lived in a penniless condition for years. (Gia đình sống trong tình trạng nghèo không một xu trong nhiều năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Penury (danh từ): tình trạng nghèo khổ cùng cực.
- He lived his later years in penury. (Ông sống những năm cuối đời trong cảnh nghèo khổ.)
Từ đồng nghĩa
- Destitute: túng thiếu, cùng khổ.
- Impoverished: bị làm cho nghèo đi, kiệt quệ.
- Broke (thông tục): cháy túi, hết tiền.
Từ trái nghĩa
- Wealthy: giàu có.
- Affluent: phong lưu, dư dả.
- Solvent: có khả năng thanh toán, không nợ nần.
Thành ngữ liên quan
- "As poor as a church mouse": nghèo rớt mồng tơi.
- After the business failed, he was as poor as a church mouse. (Sau khi việc kinh doanh thất bại, anh ta nghèo rớt mồng tơi.)
tính từ
- không tiền, không một đồng xu dính túi, nghèo xơ xác