penurious

/pi'njuəriəs/
Học thuật
Thân thiện
penurious

He lived a penurious life, saving every penny he could.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Keo kiệt, bủn xỉn, hà tiện: Chỉ người không muốn tiêu tiền hoặc sử dụng của cải, ngay cả khi khả năng; tính cách quá tiết kiệm đến mức không cần thiết.
    • Túng thiếu, nghèo khó, thiếu thốn: Chỉ tình trạng rất ít tiền bạc hoặc tài nguyên; sống trong cảnh nghèo khổ.
dụ sử dụng
  • Chỉ sự keo kiệt:

    • The penurious old man refused to turn on the heating even in winter. (Ông lão keo kiệt từ chối bật sưởi ngay cả trong mùa đông.)
    • Her penurious habits meant she never donated to charity. (Thói quen bủn xỉn của ấy có nghĩa ấy chẳng bao giờ quyên góp từ thiện.)
  • Chỉ sự túng thiếu:

    • They lived in penurious conditions after losing their jobs. (Họ sống trong điều kiện túng thiếu sau khi mất việc.)
    • The penurious student could only afford one meal a day. (Sinh viên nghèo khó đó chỉ đủ tiền cho một bữa ăn mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "penurious circumstances": hoàn cảnh túng thiếu, nghèo khó.

    • The family rose from penurious circumstances to become successful. (Gia đình đó đã vươn lên từ hoàn cảnh túng thiếu để trở nên thành công.)
  • "penurious with praise": keo kiệt trong lời khen (dùng theo nghĩa bóng).

    • The critic was penurious with praise, rarely complimenting any artist. (Nhà phê bình đó rất keo kiệt lời khen, hiếm khi khen ngợi bất kỳ nghệ sĩ nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Penury (danh từ): tình trạng nghèo khổ cùng cực, sự túng thiếu.
    • He lived his final years in penury. (Ông ấy đã sống những năm cuối đời trong cảnh nghèo khó.)
Từ đồng nghĩa
  • Cho sự keo kiệt: Stingy, miserly, parsimonious, tight-fisted.
  • Cho sự túng thiếu: Impoverished, destitute, poverty-stricken, indigent.
Từ trái nghĩa
  • Cho sự keo kiệt: Generous, lavish, extravagant, open-handed.
  • Cho sự túng thiếu: Wealthy, affluent, prosperous, opulent.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn viết hoặc bối cảnh mô tả tính văn chương hơn hội thoại thông thường.
  • Cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt nghĩa "keo kiệt" hay "nghèo khó", cả hai nghĩa đều phổ biến.
penurious

He lived a penurious life, saving every penny he could.

tính từ
  1. thiếu thốn, túng thiếu
  2. keo kiết, keo cú, bủn xỉn