poor

/puə/
tính từ
  1. nghèo, bần cùng
  2. xấu, tồi, kém, yếu
    • poor soil
      đất xấu
    • to be poor at mathematics
      kém toán
  3. thô thiển
    • in my poor opinion
      theo thiển ý của tôi
  4. đáng thương, tội nghiệp
  5. đáng khinh, tầm thường, không đáng kể
  6. hèn nhát, hèn hạ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa