poor
/puə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nghèo, bần cùng: Có rất ít tiền bạc, của cải hoặc tài nguyên cần thiết để sống.
- Kém, tồi, xấu, yếu: Có chất lượng thấp, không đạt tiêu chuẩn hoặc không như mong đợi.
- Đáng thương, tội nghiệp: Gợi lên sự thương cảm, đồng cảm.
- Không đủ, thiếu thốn: Có số lượng hoặc mức độ không đủ để đáp ứng nhu cầu.
- Khiêm tốn, thô thiển (dùng khiêm nhường): Dùng để thể hiện sự khiêm tốn về ý kiến, khả năng của mình.
Ví dụ sử dụng
- Nghèo, bần cùng:
- They were too poor to afford new clothes. (Họ quá nghèo để có thể mua quần áo mới.)
- The government has programs to help poor families. (Chính phủ có các chương trình hỗ trợ các gia đình nghèo.)
- Kém, tồi, xấu, yếu:
- He got a poor grade on the test. (Anh ấy nhận điểm kém trong bài kiểm tra.)
- The phone has a poor battery life. (Chiếc điện thoại có thời lượng pin rất kém.)
- Đáng thương, tội nghiệp:
- Look at that poor dog, it's all alone. (Nhìn con chó tội nghiệp kìa, nó đang một mình.)
- The poor child was crying. (Đứa trẻ đáng thương đang khóc.)
- Không đủ, thiếu thốn:
- The soil here is poor in nutrients. (Đất ở đây nghèo dinh dưỡng.)
- Khiêm tốn, thô thiển:
- In my poor opinion, we should wait. (Theo thiển ý của tôi, chúng ta nên chờ đợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "poor in (something)": nghèo nàn, thiếu thốn về một thứ gì đó (thường là tài nguyên, chất lượng).
- The region is poor in natural resources. (Khu vực này nghèo tài nguyên thiên nhiên.)
- "to be poor at (something)": kém cỏi, yếu kém trong việc gì đó.
- She admits she is poor at remembering names. (Cô ấy thừa nhận mình rất kém trong việc nhớ tên.)
Biến thể và từ gần giống
- Poorly (phó từ): một cách tồi tệ, kém cỏi; hoặc (tính từ - chủ yếu trong tiếng Anh Anh) cảm thấy không khỏe.
- The project was poorly managed. (Dự án được quản lý một cách tồi tệ.)
- Poorness (danh từ): sự nghèo nàn, chất lượng kém (ít dùng).
- The poorness of the soil makes farming difficult. (Sự nghèo nàn của đất khiến việc canh tác trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Impoverished: nghèo khổ, bần cùng (nhấn mạnh tình trạng mất hết của cải).
- Inadequate: không đủ, không đạt yêu cầu.
- Substandard: dưới tiêu chuẩn, kém chất lượng.
- Pitiful: đáng thương, thảm hại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với 'poor' vì nó là tính từ.)
Thành ngữ liên quan
- Poor as a church mouse: nghèo rớt mồng tơi, nghèo xơ xác.
- After losing his job, he was as poor as a church mouse. (Sau khi mất việc, anh ta nghèo rớt mồng tơi.)
- A poor man's (something): phiên bản rẻ tiền, kém chất lượng hơn của một thứ gì đó.
- This brand is often called a poor man's luxury car. (Nhãn hiệu này thường được gọi là phiên bản xe sang giá rẻ.)
- To have a poor memory: trí nhớ kém.
- I have a poor memory for dates. (Tôi có trí nhớ kém về các ngày tháng.)
Lưu ý đặc biệt
- "The poor" (Danh từ số nhiều): Chỉ nhóm người nghèo nói chung trong xã hội.
- Charities work to support the poor. (Các tổ chức từ thiện hoạt động để hỗ trợ người nghèo.)
tính từ
- nghèo, bần cùng
- xấu, tồi, kém, yếu
- poor soilđất xấu
- to be poor at mathematicském toán
- thô thiển
- in my poor opiniontheo thiển ý của tôi
- đáng thương, tội nghiệp
- đáng khinh, tầm thường, không đáng kể
- hèn nhát, hèn hạ