penny-a-line

/'peniə'lain/
Học thuật
Thân thiện
penny-a-line

A penny-a-line novel sits on a dusty shelf in a small shop.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rẻ tiền, xoàng, kém chất lượng: Dùng để mô tả thứ đó (đặc biệt văn chương, báo chí) được viết một cách vội vàng, cẩu thả, chỉ nhằm mục đích kiếm tiền với mức thù lao thấp (theo nghĩa đen "một xu một dòng").
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He made a living writing penny-a-line articles for cheap magazines. (Anh ta kiếm sống bằng việc viết những bài báo rẻ tiền cho các tạp chí hạng bét.)
    • The novel was dismissed by critics as penny-a-line fiction. (Cuốn tiểu thuyết bị các nhà phê bình coi tiểu thuyết ba xu, xoàng xĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa lịch sử: Cụm từ này bắt nguồn từ thế kỷ 19, khi các nhà văn, nhà báo được trả tiền theo số dòng viết được. "Một xu một dòng" mức thù lao rất thấp, dẫn đến việc sản xuất ra những tác phẩm dài dòng nhưng chất lượng kém.
  • Dùng để chỉ phong cách: Có thể dùng để chỉ một phong cách viết dài dòng, lan man, chỉ nhằm tăng số lượng chữ để được trả nhiều tiền hơn.
    • His report was full of penny-a-line padding. (Báo cáo của anh ta đầy những phần viết thêm dài dòng, vô thưởngphạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Penny dreadful (danh từ): Ấn phẩm rẻ tiền (thường truyện giật gân, kinh dị) phổ biếnAnh thế kỷ 19.
  • Hackwork (danh từ): Công việc viết lách (hoặc sáng tạo nói chung) được thực hiện một cách máy móc, thiếu sáng tạo, chỉ để kiếm tiền.
Từ đồng nghĩa
  • Cheap: Rẻ tiền, kém chất lượng.
  • Shoddy: Cẩu thả, tồi tàn.
  • Pulp (như trong "pulp fiction"): Loại văn chương giải trí rẻ tiền, in trên giấy xấu.
Từ trái nghĩa
  • Highbrow: Cao cấp, hàn lâm (thường chỉ văn hóa, văn chương).
  • Quality: Chất lượng cao.
  • Literary: giá trị văn chương.
Thành ngữ liên quan
  • Not a penny to his name: Không một xu dính túi.
  • Penny wise and pound foolish: Khôn lỏi, tiết kiệm đồng xu nhưng lại lãng phí đồng bảng (chỉ sự thiển cận).
penny-a-line

A penny-a-line novel sits on a dusty shelf in a small shop.

tính từ
  1. rẻ tiền, xoàng (tiểu thuyết)
    • a penny-a-line novel
      tiểu thuyết rẻ tiền, tiểu thuyết ba xu

Từ chứa "penny-a-line"