pennycress

pennycress

A farmer examines a patch of pennycress growing in a field.

Định nghĩa

Danh từ: "pennycress" (cây tạt đồng) tên gọi chung cho một số loài thực vật thuộc chi Thlaspi, thường hoa nhỏ màu trắng quả dạng hình tròn dẹt, giống như đồng xu.

dụ sử dụng
  • (Cây tạt đồng thường được tìm thấycác cánh đồng ven đường.)
  • (Hạt của cây tạt đồng chứa dầu có thể dùng để sản xuất nhiên liệu sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "field pennycress": một loài cụ thể trong chi Thlaspi, thường mọc hoang.
    • Field pennycress is considered a weed in many agricultural areas. (Cây tạt đồng ruộng được coi cỏ dạinhiều vùng nông nghiệp.)
  • "pennycress oil": dầu chiết xuất từ hạt cây tạt đồng, dùng trong công nghiệp.
    • Pennycress oil is being studied as a sustainable alternative to petroleum. (Dầu cây tạt đồng đang được nghiên cứu như một giải pháp thay thế bền vững cho dầu mỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Thlaspi (danh từ): tên khoa học của chi thực vật này.
    • Thlaspi arvense is the scientific name for field pennycress. (Thlaspi arvense tên khoa học của cây tạt đồng ruộng.)
  • Cây tạt đồng (danh từ): tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho pennycress.
Từ đồng nghĩa
  • Cây tạt dại: một tên gọi khác dùng để chỉ các loài Thlaspi mọc hoang.
  • Cây cỏ xu: tên gọi dân gian dựa trên hình dạng quả giống đồng xu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "pennycress".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pennycress".