pensile

/'pensil/
danh từ
  1. treo lủng lẳng, lòng thòng (tổ chim...)
  2. xây tổ treo lủng lẳng (chim...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

pensile
A small bird builds a pensile nest from twigs and moss.