pensile
/'pensil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Treo lủng lẳng, lòng thòng: Mô tả một vật thể, đặc biệt là tổ chim, được treo một cách lỏng lẻo từ một điểm phía trên, thường đung đưa hoặc chúc xuống.
- Có thói quen xây tổ treo lủng lẳng: Dùng để mô tả loài chim có tập tính xây dựng tổ theo cách treo lơ lửng từ cành cây hoặc mái hiên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The oriole built a beautiful pensile nest at the end of the branch. (Chim vàng anh đã xây một cái tổ treo lủng lẳng rất đẹp ở cuối cành cây.)
- We admired the intricate, pensile structure hanging from the eaves. (Chúng tôi ngưỡng mộ cấu trúc phức tạp, lòng thòng treo dưới mái hiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pensile habit": thói quen/ tập tính treo lủng lẳng (của chim).
- The weaver bird is known for its pensile habit. (Chim thợ dệt được biết đến với tập tính làm tổ treo lủng lẳng.)
Biến thể và từ gần giống
- Pensility (danh từ): trạng thái hoặc đặc tính treo lủng lẳng.
- Suspended (tính từ): bị treo lên, lơ lửng (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành cho tổ chim).
- Hanging (tính từ): đang treo.
Từ đồng nghĩa
- Dangling: lủng lẳng, đong đưa.
- Drooping: rủ xuống, xõa xuống.
danh từ
- treo lủng lẳng, lòng thòng (tổ chim...)
- xây tổ treo lủng lẳng (chim...)